eboo tacs Hệ thống dầu áp lực điều khiển Secvomotor

Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2026

Hệ thống dầu áp lực điều khiển Secvomotor

Hydraulic Oil Pressure System (Hệ thống dầu áp lực) là hệ thống cung cấp năng lượng thủy lực cho Servomotor (Xy lanh thủy lực), giúp điều khiển cơ cấu đóng – mở Guide Vane (Cánh hướng) của tua-bin Francis.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu cấu tạo, nhiệm vụ của từng thiết bị và đặc biệt là nguyên lý hoạt động của hai quá trình OPEN (Mở) và CLOSE (Đóng). Nội dung được trình bày theo cách trực quan để có thể sử dụng làm nền tảng cho mô phỏng bằng phần mềm Automation Studio và xây dựng video kỹ thuật.

Hình 1. Sơ đồ tổng thể hệ thống dầu áp lựcđiều khiển Servomotor đóng – mở cánh hướng tua-bin Francis.

1. Tổng quan hệ thống dầu áp lực

Hệ thống Hydraulic Oil Pressure System (Hệ thống dầu áp lực) có nhiệm vụ tạo ra, duy trì và phân phối dầu áp lực đến cơ cấu chấp hành.

Có thể hình dung toàn bộ quá trình truyền năng lượng theo chuỗi:

Electric Motor (Động cơ điện) → Hydraulic Pump (Bơm thủy lực) → Pressure Oil (Dầu áp lực) → Servo Valve (Van servo) → Servomotor (Xy lanh thủy lực) → Linkage Mechanism (Cơ cấu liên kết) → Guide Vane (Cánh hướng)

Sau khi thực hiện công việc, dầu từ cơ cấu chấp hành được đưa trở lại Tank (Thùng dầu) thông qua Return Line (Đường dầu hồi).

2. Sơ đồ nguyên lý và cách đọc dòng dầu

Khi đọc sơ đồ thủy lực, trước tiên cần xác định ba nhóm chính: nguồn dầu áp lực, các phần tử điều khiển – bảo vệ và cơ cấu chấp hành.

Đường dầu cơ bản có thể hiểu như sau:

Tank (Thùng dầu) → Pump (Bơm) → Filter (Bộ lọc) → Pressure Line (Đường áp lực) → Servo Valve (Van servo) → Servomotor → Return Line (Đường hồi) → Tank

Hình 2. Sơ đồ thủy lực và các tuyến dầu chính của hệ thống.

3. Tank (Thùng dầu)

Tank (Thùng dầu) là nơi chứa dầu thủy lực và là điểm nhận dầu hồi của toàn bộ mạch.

Chức năng chính

  • Chứa dầu thủy lực.
  • Cấp dầu cho Hydraulic Pump (Bơm thủy lực).
  • Nhận dầu hồi từ Servomotor và các van.
  • Hỗ trợ tách bọt khí và ổn định dòng dầu.
  • Hỗ trợ giải nhiệt dầu trong phạm vi thiết kế.
  • Cho phép kiểm tra mức dầu và tình trạng dầu.

Hình 3. Tank (Thùng dầu) – nơi chứa và tiếp nhận dầu thủy lực.

4. Electric Motor (Động cơ điện)

Electric Motor (Động cơ điện) cung cấp công suất cơ học cho Hydraulic Pump.

Khi động cơ được cấp điện:

Electrical Energy (Điện năng) → Motor Rotation (Động cơ quay) → Pump Rotation (Bơm quay) → Hydraulic Flow (Dòng dầu)

Động cơ không trực tiếp tạo ra áp suất dầu. Nó cung cấp năng lượng để bơm vận chuyển dầu trong mạch.

5. Hydraulic Pump (Bơm thủy lực)

Hydraulic Pump (Bơm thủy lực) hút dầu từ Tank và đưa dầu vào đường áp lực.

Về nguyên lý, bơm tạo ra Flow (Lưu lượng). Khi dòng dầu gặp tải, van, đường ống và cơ cấu chấp hành, Pressure (Áp suất) được hình thành.

Theo thông số tham chiếu của sơ đồ, lưu lượng bơm là khoảng 46,08 L/min.


Hình 4. Hydraulic Pump (Bơm thủy lực) – tạo lưu lượng dầu cho hệ thống.

6. Oil Filter (Bộ lọc dầu)

Oil Filter (Bộ lọc dầu) loại bỏ các hạt bẩn trong dầu, bảo vệ bơm và các van điều khiển có độ chính xác cao.

  • Bảo vệ Hydraulic Pump (Bơm thủy lực).
  • Bảo vệ Servo Valve (Van servo).
  • Hạn chế nguy cơ kẹt van.
  • Giảm mài mòn các chi tiết.

Hình 5. Oil Filter (Bộ lọc dầu) – bảo vệ mạch thủy lực.

7. Check Valve (Van một chiều)

Check Valve (Van một chiều) cho phép dầu chảy theo một hướng và ngăn dòng chảy ngược.

Ví dụ:

Pump → Check Valve → Pressure Line

Khi dầu đi đúng hướng, van mở. Khi dòng dầu có xu hướng quay ngược, van đóng.


Hình 6. Check Valve (Van một chiều) – kiểm soát hướng dòng dầu.

8. Relief Valve (Van an toàn)

Relief Valve (Van an toàn) có nhiệm vụ bảo vệ hệ thống khi áp suất tăng quá cao.

Nguyên lý:

Pressure ↑ (Áp suất tăng) → Relief Valve OPEN (Van an toàn mở) → Oil → Tank → Pressure ↓ (Áp suất giảm)

Trong mô phỏng, có thể tạo tình huống tăng sức cản dòng để áp suất tăng, sau đó quan sát Relief Valve mở và dầu trở về Tank.


Hình 7. Relief Valve (Van an toàn) – bảo vệ hệ thống khỏi quá áp.

9. Accumulator (Bình tích áp)

Accumulator (Bình tích áp) dùng để tích trữ năng lượng thủy lực.

Với Bladder Accumulator (Bình tích áp kiểu túi khí), dầu và khí nitrogen được ngăn cách bởi bladder.

Khi nạp: Oil In (Dầu vào) → Nitrogen bị nén → Energy Stored (Năng lượng được tích trữ).

Khi cấp dầu: Nitrogen giãn nở → Oil Out (Dầu ra) → Hydraulic Circuit (Mạch thủy lực).

Theo thông số tham chiếu, accumulator có dung tích khoảng 10 L và áp suất nạp trước khoảng 90 bar.

Hình 8. Accumulator (Bình tích áp) – mặt cắt thể hiện Nitrogen, Bladder và khoang dầu.

10. Servo Valve (Van servo)

Servo Valve (Van servo) là thiết bị trực tiếp định tuyến dầu đến hai phía của Servomotor.

  • P – Pressure (Áp lực): nhận dầu áp lực.
  • T – Tank/Return (Đường hồi): đưa dầu về thùng.
  • A – Port A (Khoang A): nối với một phía Servomotor.
  • B – Port B (Khoang B): nối với phía còn lại.

Hai trạng thái cơ bản:

OPEN (Mở): P → A, B → T

CLOSE (Đóng): P → B, A → T


Hình 9. Servo Valve (Van servo) – mặt cắt và các cổng P, T, A, B.

11. Servomotor (Xy lanh thủy lực)

Servomotor (Xy lanh thủy lực) biến năng lượng thủy lực thành lực và chuyển động cơ học.

Các bộ phận chính:

  • Cylinder Body (Thân xy lanh)
  • Piston (Piston)
  • Piston Rod (Cần piston)
  • Seal (Phớt làm kín)
  • Port A/B (Cổng dầu A/B)

Lực lý tưởng có thể mô tả:

F = ΔP × A

Trong đó ΔP là chênh lệch áp suất tác dụng lên piston và A là diện tích tác dụng.

Theo thông số tham chiếu: piston diameter (Đường kính piston) 220 mm, stroke (Hành trình) 160 mm, opening/closing time (Thời gian mở/đóng) khoảng 60–90 s.


Hình 10. Servomotor (Xy lanh thủy lực) – mặt cắt thể hiện hai khoang dầu, piston và cần piston.

12. Linkage Mechanism (Cơ cấu liên kết)

Piston của Servomotor chuyển động tịnh tiến, trong khi Guide Vane cần chuyển động quay. Vì vậy, Linkage Mechanism có nhiệm vụ truyền và biến đổi chuyển động.

Servomotor → Piston Rod → Lever/Link → Guide Vane Shaft → Guide Vane


Hình 11. Linkage Mechanism (Cơ cấu liên kết) truyền chuyển động từ Servomotor đến cánh hướng.

13. Guide Vane (Cánh hướng) tua-bin Francis

Guide Vane (Cánh hướng) điều chỉnh lượng nước đi vào Runner (Bánh công tác) của tua-bin Francis.

Khi cánh hướng mở:

Guide Vane OPEN → Flow Area tăng → Water Flow tăng

Khi cánh hướng đóng:

Guide Vane CLOSE → Flow Area giảm → Water Flow giảm


Hình 12. Guide Vane (Cánh hướng) và cơ cấu liên kết của tua-bin Francis.

14. Nguyên lý OPEN (Mở cánh hướng)

Quá trình OPEN (Mở) có thể chia thành các bước:

  1. Controller/Governor phát lệnh OPEN (Mở).
  2. Servo Valve chuyển sang vị trí mở.
  3. Pressure Oil (Dầu áp lực) được đưa vào một khoang của Servomotor.
  4. Khoang còn lại nối với Return (Đường hồi).
  5. Chênh lệch áp suất tạo lực lên piston.
  6. Piston dịch chuyển.
  7. Piston Rod tác động lên Linkage Mechanism.
  8. Linkage làm Guide Vane quay về phía OPEN.

Hình 13. Chu trình OPEN (Mở): dòng dầu áp lực, chuyển động piston và chuyển động cánh hướng.

15. Nguyên lý CLOSE (Đóng cánh hướng)

Khi nhận lệnh CLOSE (Đóng), Servo Valve đảo trạng thái.

  1. Controller/Governor phát lệnh CLOSE (Đóng).
  2. Servo Valve đảo đường dầu.
  3. Pressure Oil đi vào khoang đối diện của Servomotor.
  4. Khoang còn lại nối về Tank.
  5. Piston dịch chuyển theo chiều ngược lại.
  6. Linkage Mechanism chuyển động theo.
  7. Guide Vane quay về phía CLOSE.

Hình 14. Chu trình CLOSE (Đóng): Servo Valve đảo chiều và Servomotor chạy ngược.

16. Vì sao đảo hướng dầu có thể làm Servomotor chuyển động hai chiều?

Servomotor có hai khoang làm việc. Khi áp suất tác dụng lên khoang A và khoang B được thay đổi, hướng của lực trên piston cũng thay đổi.

Trạng tháiDầu áp lựcDầu hồiChuyển động
OPEN (Mở)P → AB → TChiều 1
CLOSE (Đóng)P → BA → TChiều 2

Điểm quan trọng: Servo Valve không trực tiếp xoay Guide Vane. Servo Valve chỉ điều khiển hướng dòng dầu. Chênh lệch áp suất tạo lực trên piston Servomotor; sau đó Linkage Mechanism biến chuyển động tịnh tiến thành chuyển động quay của Guide Vane.

Hình 15. So sánh hai trạng thái OPEN (Mở) và CLOSE (Đóng).

17. Khi áp suất quá cao

Khi áp suất tăng đến giá trị cài đặt của Relief Valve, van an toàn mở để đưa dầu về Tank.

Pressure ↑ → Relief Valve OPEN → Oil → Tank → Pressure ↓


Hình 16. Bảo vệ quá áp bằng Relief Valve (Van an toàn).

18. Khi Hydraulic Pump (Bơm thủy lực) dừng

Khi Electric Motor dừng, Hydraulic Pump không còn cung cấp lưu lượng mới. Nếu hệ thống được thiết kế sử dụng Accumulator cho tình huống này, năng lượng tích trữ có thể được cấp trở lại mạch thông qua các van phù hợp.

Trạng thái cuối cùng của Guide Vane khi mất điện phải căn cứ vào logic bảo vệ và cấu hình thực tế của hệ thống, không nên mặc định giống nhau cho mọi tua-bin.


Hình 17. Accumulator (Bình tích áp) hỗ trợ cấp dầu cho mạch khi cần lưu lượng tức thời.

19. Thông số tham khảo

Thông sốGiá trị
Working Pressure (Áp suất làm việc)100–120 bar
Test Pressure (Áp suất thử)180 bar
Pump Flow (Lưu lượng bơm)46,08 L/min
Accumulator Volume (Dung tích bình tích áp)10 L
Pre-charge Pressure (Áp suất nạp trước)90 bar
Piston Diameter (Đường kính piston)220 mm
Stroke (Hành trình)160 mm
Opening/Closing Time (Thời gian mở/đóng)60–90 s
Hydraulic Oil (Dầu thủy lực)ISO VG 68

Lưu ý: Các giá trị trên là thông số tham chiếu từ sơ đồ kỹ thuật được sử dụng làm cơ sở cho bài viết. Khi vận hành, bảo trì hoặc thiết kế thực tế cần đối chiếu hồ sơ kỹ thuật được phê duyệt của thiết bị.

20. Gợi ý mô phỏng bằng Automation Studio

Để biến bài viết thành video mô phỏng, nên xây dựng mô hình theo từng cấp thay vì dựng toàn bộ mạch ngay từ đầu.

  1. Model 1: Tank → Pump → Check Valve → Relief Valve.
  2. Model 2: Thêm Filter và Accumulator.
  3. Model 3: Servo Valve → Servomotor.
  4. Model 4: Thêm Linkage Mechanism và Guide Vane.
  5. Model 5: Tạo hai lệnh OPEN/CLOSE và cảm biến vị trí.
  6. Model 6: Thêm các tình huống quá áp, mất điện và vai trò Accumulator theo logic thiết kế.

21. Chuỗi Scene đề xuất cho video

  1. Scene 01 – Tank (Thùng dầu).
  2. Scene 02 – Electric Motor (Động cơ điện).
  3. Scene 03 – Hydraulic Pump (Bơm thủy lực).
  4. Scene 04 – Oil Filter (Bộ lọc dầu).
  5. Scene 05 – Check Valve (Van một chiều).
  6. Scene 06 – Relief Valve (Van an toàn).
  7. Scene 07 – Accumulator (Bình tích áp).
  8. Scene 08 – Servo Valve (Van servo).
  9. Scene 09 – Servomotor (Xy lanh thủy lực).
  10. Scene 10 – Linkage Mechanism (Cơ cấu liên kết).
  11. Scene 11 – Guide Vane (Cánh hướng).
  12. Scene 12 – OPEN (Mở).
  13. Scene 13 – CLOSE (Đóng).
  14. Scene 14 – Pressure Protection (Bảo vệ quá áp).
  15. Scene 15 – Power Loss (Mất điện).
  16. Scene 16 – Complete Cycle (Chu trình hoàn chỉnh).

Hình 18. Toàn bộ chu trình truyền năng lượng từ Tank đến Guide Vane.

22. Kết luận

Nguyên lý của hệ thống có thể tóm tắt bằng một chuỗi rất đơn giản:

Pump tạo lưu lượng → Servo Valve định hướng dòng dầu → Chênh áp tạo lực → Servomotor chuyển động → Linkage truyền chuyển động → Guide Vane đóng/mở

Như vậy, Servo Valve (Van servo) là phần tử quyết định hướng dòng dầu, còn Servomotor (Xy lanh thủy lực) là cơ cấu trực tiếp tạo lực. Linkage Mechanism (Cơ cấu liên kết) biến chuyển động của Servomotor thành chuyển động quay của Guide Vane (Cánh hướng).

Hiểu rõ chu trình OPEN (Mở) và CLOSE (Đóng) là nền tảng để xây dựng mô hình thủy lực trên Automation Studio, sau đó mở rộng thành mô phỏng hoàn chỉnh có điều khiển, cảm biến và các chức năng bảo vệ.

Ghi chú: Các hình 3D trong bài nên được sử dụng với mục đích minh họa nguyên lý và đào tạo. Không sử dụng hình minh họa để xác định kích thước chế tạo, lắp đặt hoặc cài đặt thiết bị thực tế

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Xin chào! Mình là Lương Bá Nhặn, mình tốt nghiệp chuyên ngành cơ khí động lực. Weblog Lương Bá Nhặn được xây dựng với mục đích trở thành nơi trao đổi, cập nhập kiến thức.
Trong quá trình xây dựng Weblog chưa được hoàn chỉnh, vì vậy mong được sự đóng góp tích cực của tất các các bạn, cảm ơn các bạn.
Chúc các bạn thật nhiều sức khỏe.